

MỤC LỤC BÀI VIẾT
1. Hội chứng sinh sản và hô hấp ở heo (PRRS)
Tình hình dịch tễ
- NADC30: Biến thiên độc lực lớn giữa các biến chủng.
- NADC34: Gây bệnh từ nhẹ đến trung bình ở heo thịt, nhưng rất nguy hiểm với nái mang thai, dẫn đến sẩy thai, đẻ non, thai chết lưu, tỷ lệ khô thai cao.
- QYYZ: Biến chủng phức tạp, có xu hướng tái tổ hợp mạnh mẽ.
- Kiểu châu Âu (European-type PRRSV): Đang được phát hiện ngày càng phổ biến trong chăn nuôi.
Kết luận
- Tái tổ hợp giữa virus vaccine và chủng hoang dã là yếu tố chính thúc đẩy sự đa dạng chủng virus PRRS.
- NADC30 và NADC34 thường xuyên tái tổ hợp, tạo nên nhiều biến chủng mới.
- Tỷ lệ phát hiện PRRS kiểu châu Âu đang tăng.
- Biến chủng virus làm suy giảm khả năng bảo hộ chéo của vaccine, khiến nhiều biện pháp truyền thống mất hiệu quả.
Chiến lược kiểm soát PRRS
Các nguyên tắc trọng yếu:
- An toàn sinh học: Triển khai đồng bộ và nghiêm ngặt các biện pháp kiểm soát dịch.
- Quản lý heo hậu bị: Kiểm tra PRRS trước khi nhập đàn, bảo đảm không mang virus mới vào trại.
- Giữ vững cân bằng miễn dịch: Tránh các yếu tố làm suy yếu hệ miễn dịch trại, kiểm soát stress và môi trường.
- Giám sát định kỳ: Phát hiện sớm nguy cơ, từ đó can thiệp kịp thời bằng thuốc hoặc vaccine.
- Miễn dịch và vaccine: Vaccine không bảo hộ chéo các biến chủng, vì vậy phải tăng cường miễn dịch. Xem lâm sàng thực tế tại trại, chủng nhiễm tại trại để lựa chọn vaccine theo chủng thực địa.
- Phòng nhiễm trùng kế phát: Kiểm soát các bệnh thứ phát thường gặp như Streptococcus suis (viêm màng não, viêm khớp); Salmonella, Haemophilus parasuis, Staphylococcus spp.; Pasteurella, Actinobacillus, Coronavirus hô hấp.
Thực tiễn kiểm soát PRRS trong chăn nuôi tại Trung Quốc
- Quản lý chăm sóc cơ bản.
- Điều trị kháng
- Phục hồi miễn dịch và điều trị bệnh mạn tính.
- Thực hiện an toàn sinh học nghiêm ngặt.
- Quản lý dòng di chuyển đàn heo khoa học.
- Sản xuất theo từng đợt (All-in/All-out).
- Sử dụng tinh dịch âm tính PRRS (kháng nguyên & kháng thể).
- Trại giống nền phải âm tính với PRRS.
- Hậu bị âm tính.
- Nái không bài thải virus.
- Heo con theo mẹ âm tính.
- Miễn dịch mẹ truyền cao và đồng điều.
- Huấn luyện và thuần hóa heo nái hậu bị với PRRS.
- Sử dụng vaccine hợp lý để thiết lập miễn dịch chủ động. Tiêm vaccine chết sau khi tiêm vaccine sống 2-3 tuần để tăng cường miễn dịch kéo dài, giảm bài thải virus.
- Không tiêm vaccine sống cho heo nọc.
- Không tiêm >2 loại vaccine cùng lúc.
- Không tiêm vaccine sống cho nái mang thai >85 ngày.
- Quản lý tốt khu đẻ, giảm tỷ lệ mắc bệnh sơ sinh.
- Tổ chức giám sát dịch tễ định kỳ để điều chỉnh chiến lược kịp thời.
2. Dịch tả lợn châu Phi (ASF)
Sự lưu hành của các chủng virus
- Các chủng độc lực kiểu gen II: Các chủng phổ biến chính kể từ năm 2018.
- Các chủng trung bình và yếu kiểu gen II: Lần đầu tiên được báo cáo vào năm 2020 tại các khu vực địa phương.
- Các chủng yếu kiểu gen I: Được báo cáo vào năm 2020 và 2021 ở các khu vực địa phương.
- Các chủng tái tổ hợp mạnh kiểu gen I và kiểu gen II: Lần đầu tiên được phát hiện vào năm 2021, chiếm 30% tại địa phương vào năm 2023 và dần suy yếu vào năm 2024.
- Virus đột biến gen B646L (protein p72): Lần đầu tiên được phát hiện vào năm 2022 ở khu vực địa phương.
- Xu hướng: Tỷ lệ tử vong cao (2023) sau đó giảm dần (2024); khả năng truyền tải ngang mạnh mẽ.
- So với chủng độc lực kiểu gen 2 ban đầu (20 gen liên quan đến độc lực), độc lực của virus tái tổ hợp type 2 kiểu gen 1 đã suy yếu dần.
Những điểm chính trong kiểm soát an toàn sinh học ASF
- Phân khu sạch – bẩn: “Khu sạch” là khu vực có cấp độ an toàn sinh học cao hơn, ngược lại là “khu bẩn”. Các lối kết nối phải được phân biệt rõ ràng để kiểm soát nguy cơ lây nhiễm.
- Di chuyển một chiều: Heo, nhân viên, vật tư, phương tiện… khi di chuyển từ khu có cấp độ an toàn sinh học thấp lên khu cao hơn phải qua quy trình khử trùng nghiêm ngặt. Luồng di chuyển phải theo một chiều duy nhất, tuyệt đối cấm quay lại hoặc đi ngược chiều.
- Khử trùng hiệu quả: Lựa chọn đúng loại hóa chất hoặc phương pháp khử trùng phù hợp, thực hiện trong điều kiện nhiệt độ nhất định, sử dụng nồng độ đúng và thời gian tiếp xúc đủ lâu.
- Giám sát hiệu quả: Đối với các khâu trọng điểm, cần thực hiện giám sát nghiêm ngặt thông qua camera, lấy mẫu kiểm tra định kỳ, sổ theo dõi vệ sinh – khử trùng, và chế độ hai người kiểm tra chéo.
- Kiểm soát nhân sự: Đảm bảo nhân viên tuân thủ quy trình vệ sinh, khử trùng trước khi vào khu vực chăn nuôi.
- Kiểm soát vật liệu: Tất cả vật liệu, thiết bị nhập vào trại phải được xử lý, khử trùng đúng quy cách.
- Quy trình vận chuyển heo: Đảm bảo phương tiện và quy trình vận chuyển heo không mang mầm bệnh từ bên ngoài vào hoặc từ khu vực nhiễm bệnh ra.
Phát hiện và giám sát với mục tiêu
- Độ chính xác cao.
- Kịp thời.
- Khả năng dự đoán chính xác cao.
3. Tiêu chảy cấp do virus PED
Tình hình lưu hành bệnh PED
- Bệnh tiêu chảy cấp ở heo (PEDV) là nguyên nhân hàng đầu cần được xem xét khi trại xảy ra hiện tượng tiêu chảy.
- Tỷ lệ mắc bệnh do virus Rota ở heo (PoRV) đang tăng lên đáng kể.
- Tỷ lệ mắc bệnh do virus Deltacorona ở heo (PDCoV) cũng có xu hướng gia tăng.
- Bệnh viêm dạ dày ruột truyền nhiễm ở heo (TGEV) có tính chất lưu hành theo khu vực.
Chiến lược phòng chống tổng hợp
- Auto vaccine: Sử dụng vaccine tự sản xuất từ mầm bệnh tại trại để tạo miễn dịch đặc hiệu. Tuy nhiên tình hình dịch bệnh phức tạp hiện nay việc làm auto vaccine rủi ro rất cao và không hiệu quả bằng việc tiêm vaccine.
- Công ty DHN đã nghiên cứu ra loại vaccine công nghệ có thể tiêm cho heo nái mà không cần phải làm auto vaccine. Loại vaccine này có hàm lượng kháng nguyên cao, tạo miễn cao cho heo mẹ và truyền kháng thể cho heo con rất cao. Ngàoi ra loại vaccine này có thể tiêm trực tiếp cho heo con trong để tạo ra miễn dịch trong 3-5 ngày trong trường hợp trại đang nổ dịch.
- Tiêm phòng cho heo nái đang khai thác sinh sản: Là biện pháp then chốt để truyền kháng thể thụ động cho heo con, bảo vệ chúng khỏi bệnh PED. Đây là biện pháp an toàn và hiệu quả nhất trong các phương pháp phòng bệnh.
